兜攬生意 đâu lãm sanh ý Hán Việt: đâu lãm sanh ý Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 攬 (lãm) + 生 (sanh) + 意 (ý)Hán Việtđâu lãm sanh ýCấu tạo兜 + 攬 + 生 + 意 · đâu + lãm + sanh + ý nghĩa thành phần: đâu + lãm + sanh + ý Nghĩa EngCihui 兜攬生意 ōulǎn shēngyi* v.o. solicit business