兜翻出來 đâu phiên xuất lai Hán Việt: đâu phiên xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 翻 (phiên) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtđâu phiên xuất laiCấu tạo兜 + 翻 + 出 + 來 · đâu + phiên + xuất + lai nghĩa thành phần: đâu + phiên + xuất + lai Nghĩa EngCihui 兜翻出來 ōufan chūlái r.v. <coll.> lay bare;reveal