兜老底兜鍪

dōu lǎo dǐ dōu móu đâu lão để đâu mâu

Hán Việt: đâu lão để đâu mâu · Pinyin: dōu lǎo dǐ dōu móu

Tổng quan

mũ sắt (cổ)

Cấu tạo: (đâu) + (lão) + (để) + (đâu) + (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ sắt (cổ)