兜肚連腸 dōu dǔ lián cháng · đâu đỗ liên tràng Hán Việt: đâu đỗ liên tràng · Pinyin: dōu dǔ lián cháng Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 肚 (đỗ) + 連 (liên) + 腸 (tràng)Pinyindōu dǔ lián chángHán Việtđâu đỗ liên tràngCấu tạo兜 + 肚 + 連 + 腸 · đâu + đỗ + liên + tràng nghĩa thành phần: đâu + đỗ + liên + tràng Nghĩa EngCihui 兜肚連腸 ōudùliáncháng id. bring everything up