兜頭一拳 đâu đầu nhất quyền Hán Việt: đâu đầu nhất quyền Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 拳 (quyền)Hán Việtđâu đầu nhất quyềnCấu tạo兜 + 頭 + 一 + 拳 · đâu + đầu + nhất + quyền nghĩa thành phần: đâu + đầu + nhất + quyền Nghĩa EngCihui 兜頭一拳 ōutóu yī quán v.p. head-on blow by a fist