入世不深

nhập thế bất thâm

Hán Việt: nhập thế bất thâm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (thế) + (bất) + (thâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 入世不深 ùshìbùshēn f.e. lack experience of life; not be socially experienced