入主中原 rù zhǔ zhōng yuán · nhập chủ trung nguyên Hán Việt: nhập chủ trung nguyên · Pinyin: rù zhǔ zhōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 主 (chủ) + 中 (trung) + 原 (nguyên)Pinyinrù zhǔ zhōng yuánHán Việtnhập chủ trung nguyênCấu tạo入 + 主 + 中 + 原 · nhập + chủ + trung + nguyên nghĩa thành phần: nhập + chủ + trung + nguyên