入伍新兵 nhập ngũ tân binh Hán Việt: nhập ngũ tân binh Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 伍 (ngũ) + 新 (tân) + 兵 (binh)Hán Việtnhập ngũ tân binhCấu tạo入 + 伍 + 新 + 兵 · nhập + ngũ + tân + binh nghĩa thành phần: nhập + ngũ + tân + binh Nghĩa EngCihui yardbird