入侵巴拿马 rù qīn bā ná mǎ·nhập xâm ba nã mã Hán Việt: nhập xâm ba nã mã · Pinyin: rù qīn bā ná mǎ Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 侵 (xâm) + 巴 (ba) + 拿 (nã) + 馬 (mã)Pinyinrù qīn bā ná mǎHán Việtnhập xâm ba nã mãTừ loạidanhCấu tạo入 + 侵 + 巴 + 拿 + 馬 · nhập + xâm + ba + nã + mã nghĩa thành phần: nhập + xâm + ba + nã + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xâm lược PanamaĐứcHandedict US-Invasion in Panama (1989-1990) (Mil, Gesch) Từ liên quan Gần nghĩa入侵物种 · 入侵指标 · 入侵方式 · 入侵检测系统 · 入侵超覆 · 入侵预防系统