入侵物种

rù qīn wù zhǒngnhập xâm vật chủng

Hán Việt: nhập xâm vật chủng · Pinyin: rù qīn wù zhǒng

Tổng quan

loài xâm lấn

Cấu tạo: 入 (nhập) + 侵 (xâm) + 物 (vật) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loài xâm lấn

Eng

  • Cihui invasive species

Đức

  • Handedict biologische Invasion (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

物种形成 · 物种起源 · 入侵者 · 物种学 · 入侵指标 · 入侵方式 · 入侵超覆 · 物种分类