入侵指標 nhập xâm chỉ tiêu Hán Việt: nhập xâm chỉ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 侵 (xâm) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)Hán Việtnhập xâm chỉ tiêuCấu tạo入 + 侵 + 指 + 標 · nhập + xâm + chỉ + tiêu nghĩa thành phần: nhập + xâm + chỉ + tiêu Nghĩa EngCihui Indicator of Compromise (IoC)