入侵检测系统

rù qīn jiǎn cè xì tǒngnhập xâm kiểm trắc hệ thống

Hán Việt: nhập xâm kiểm trắc hệ thống · Pinyin: rù qīn jiǎn cè xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 入 (nhập) + 侵 (xâm) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống phát hiện xâm nhập

Đức

  • Handedict Intrusion Detection System (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 入侵预防系统 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家