入侵方式

rù qīn fāng shìnhập xâm phương thức

Hán Việt: nhập xâm phương thức · Pinyin: rù qīn fāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 入 (nhập) + 侵 (xâm) + 方 (phương) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương thức xâm nhập

Đức

  • Handedict Einbruchsmethode

Từ liên quan

Gần nghĩa

入侵物种 · 入侵者 · 入侵指标 · 入侵超覆 · 方式准则 · 方式副词 · 方式方法 · 入侵巴拿马