系統出現錯誤
hệ thống xuất hiện thác ngộ
Hán Việt: hệ thống xuất hiện thác ngộ · Pinyin: xì tǒng chū xiàn cuò wù
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 出 (xuất) + 現 (hiện) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)
Hán Việt: hệ thống xuất hiện thác ngộ · Pinyin: xì tǒng chū xiàn cuò wù
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 出 (xuất) + 現 (hiện) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)