入其彀中 nhập kì cấu trung Hán Việt: nhập kì cấu trung Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 其 (kì) + 彀 (cấu) + 中 (trung)Hán Việtnhập kì cấu trungCấu tạo入 + 其 + 彀 + 中 · nhập + kì + cấu + trung nghĩa thành phần: nhập + kì + cấu + trung Nghĩa EngCihui 入其彀中 ùqígòuzhōng f.e. come under one's control