入口保護

rù kǒu bǎo hùnhập khẩu bảo hộ

Hán Việt: nhập khẩu bảo hộ · Pinyin: rù kǒu bǎo hù

Tổng quan

Cấu tạo: 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ đầu vào

Đức

  • Handedict Einlaufschutz

Từ liên quan

Gần nghĩa

保護主義 · 保护人的 · 保护关税 · 保護制度 · 保护圣徒 · 保護手段 · 保護措施 · 保護政策