入口保護 rù kǒu bǎo hù · nhập khẩu bảo hộ Hán Việt: nhập khẩu bảo hộ · Pinyin: rù kǒu bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinrù kǒu bǎo hùHán Việtnhập khẩu bảo hộCấu tạo入 + 口 + 保 + 護 · nhập + khẩu + bảo + hộ nghĩa thành phần: nhập + khẩu + bảo + hộ