入口即化

nhập khẩu tức hóa

Hán Việt: nhập khẩu tức hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (khẩu) + (tức) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 入口即化 ùkǒujíhuà f.e. melt in the mouth