入口即化 nhập khẩu tức hóa Hán Việt: nhập khẩu tức hóa Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 即 (tức) + 化 (hóa)Hán Việtnhập khẩu tức hóaTừ loạithànhCấu tạo入 + 口 + 即 + 化 · nhập + khẩu + tức + hóa nghĩa thành phần: nhập + khẩu + tức + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tan trong miệngBiên soạn melt in the mouthEngCihui 入口即化 ùkǒujíhuà f.e. melt in the mouthTần suất từ f.e. melt in the mouth Từ liên quan Gần nghĩa入口就化 · 入口处 · 入口稅 · 入口网 · 入口页 · 入口保护 · 入口大厅 · 入口通道