入口大廳 rù kǒu dà tīng · nhập khẩu đại thính Hán Việt: nhập khẩu đại thính · Pinyin: rù kǒu dà tīng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 大 (đại) + 廳 (thính)Pinyinrù kǒu dà tīngHán Việtnhập khẩu đại thínhCấu tạo入 + 口 + 大 + 廳 · nhập + khẩu + đại + thính nghĩa thành phần: nhập + khẩu + đại + thính