入口速度 rù kǒu sù dù · nhập khẩu tốc độ Hán Việt: nhập khẩu tốc độ · Pinyin: rù kǒu sù dù Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinrù kǒu sù dùHán Việtnhập khẩu tốc độCấu tạo入 + 口 + 速 + 度 · nhập + khẩu + tốc + độ nghĩa thành phần: nhập + khẩu + tốc + độ