入口道路 nhập khẩu đạo lộ Hán Việt: nhập khẩu đạo lộ Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 道 (đạo) + 路 (lộ)Hán Việtnhập khẩu đạo lộCấu tạo入 + 口 + 道 + 路 · nhập + khẩu + đạo + lộ nghĩa thành phần: nhập + khẩu + đạo + lộ Nghĩa EngCihui entranceway