入品用蔭 rù pǐn yòng yīn · nhập phẩm dụng ấm Hán Việt: nhập phẩm dụng ấm · Pinyin: rù pǐn yòng yīn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 品 (phẩm) + 用 (dụng) + 蔭 (ấm)Pinyinrù pǐn yòng yīnHán Việtnhập phẩm dụng ấmCấu tạo入 + 品 + 用 + 蔭 · nhập + phẩm + dụng + ấm nghĩa thành phần: nhập + phẩm + dụng + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品:指官级;荫:封建官僚的子孙以先代官级而受封。指继承先辈的官爵。