入品用蔭

rù pǐn yòng yīn nhập phẩm dụng ấm

Hán Việt: nhập phẩm dụng ấm · Pinyin: rù pǐn yòng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (phẩm) + (dụng) + (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品:指官级;荫:封建官僚的子孙以先代官级而受封。指继承先辈的官爵。