入土爲安
nhập thổ vi an
Hán Việt: nhập thổ vi an · Pinyin: rù tú wéi ān
Tổng quan
chôn cất và an nghỉ (thành ngữ) | An nghỉ trong bình yên (RIP)
Nghĩa
Việt
- Cihui chôn cất và an nghỉ (thành ngữ) | An nghỉ trong bình yên (RIP)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时土葬,人死后埋入土中,死者方得其所,家属方觉心安。
Eng
- CC-CEDICT buried and at rest (idiom); Resquiescat in pacem (RIP)
- Cihui 入土為安 ùtǔwéi'ān f.e. be laid to rest