入地無門 rù dì wú mén · nhập địa vô môn Hán Việt: nhập địa vô môn · Pinyin: rù dì wú mén Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 地 (địa) + 無 (vô) + 門 (môn)Pinyinrù dì wú ménHán Việtnhập địa vô mônCấu tạo入 + 地 + 無 + 門 · nhập + địa + vô + môn nghĩa thành phần: nhập + địa + vô + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容陷入无路可走的困境。Tân Hoa Tự Điển 1.形容陷入无路可走的困境。