入城守則

nhập thành thủ tắc

Hán Việt: nhập thành thủ tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (thành) + (thủ) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 入城守則 ùchéng shǒuzé n. regulations with regard to entering the city