入場許可

rù chǎng xǔ kě nhập tràng hứa khả

Hán Việt: nhập tràng hứa khả · Pinyin: rù chǎng xǔ kě

Tổng quan

sự đưa vào, sự đút

Cấu tạo: (nhập) + (tràng) + (hứa) + (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đưa vào, sự đút