入境手續 nhập cảnh thủ tục Hán Việt: nhập cảnh thủ tục Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 境 (cảnh) + 手 (thủ) + 續 (tục)Hán Việtnhập cảnh thủ tụcCấu tạo入 + 境 + 手 + 續 · nhập + cảnh + thủ + tục nghĩa thành phần: nhập + cảnh + thủ + tục Nghĩa EngCihui 入境手續 ùjìng shǒuxù n. entry formalities; immigration procedures