入境機構 nhập cảnh ki cấu Hán Việt: nhập cảnh ki cấu Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 境 (cảnh) + 機 (ki) + 構 (cấu)Hán Việtnhập cảnh ki cấuCấu tạo入 + 境 + 機 + 構 · nhập + cảnh + ki + cấu nghĩa thành phần: nhập + cảnh + ki + cấu Nghĩa EngCihui admission office