入境道路 nhập cảnh đạo lộ Hán Việt: nhập cảnh đạo lộ Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 境 (cảnh) + 道 (đạo) + 路 (lộ)Hán Việtnhập cảnh đạo lộCấu tạo入 + 境 + 道 + 路 · nhập + cảnh + đạo + lộ nghĩa thành phần: nhập + cảnh + đạo + lộ Nghĩa EngCihui access road