入孝出弟

rù xiào chū tì nhập hiếu xuất đệ

Hán Việt: nhập hiếu xuất đệ · Pinyin: rù xiào chū tì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (hiếu) + (xuất) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指回家要孝顺父母,出外要敬爱兄长。同“入孝出悌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"入孝出悌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指回家要孝顺父母,出外要敬爱兄长。同入孝出悌”。