入室升堂

rù shì shēng táng nhập thất thăng đường

Hán Việt: nhập thất thăng đường · Pinyin: rù shì shēng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (thất) + (thăng) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人的学识技艺等方面有高深的造诣。同“入室升堂”。