入山伐木 nhập san phạt mộc Hán Việt: nhập san phạt mộc Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 山 (san) + 伐 (phạt) + 木 (mộc)Hán Việtnhập san phạt mộcCấu tạo入 + 山 + 伐 + 木 · nhập + san + phạt + mộc nghĩa thành phần: nhập + san + phạt + mộc Nghĩa EngCihui 入山伐木 ùshānfámù f.e. go into the forest to fell trees