入席就座

nhập tịch tựu tọa

Hán Việt: nhập tịch tựu tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (tịch) + (tựu) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 入席就座 ùxíjiùzuò f.e. take one's seat at the table