入幕之賓

rù mù zhī bīn nhập mạc chi tân

Hán Việt: nhập mạc chi tân · Pinyin: rù mù zhī bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (mạc) + (chi) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幕:帐幕;宾:客人。比喻关系亲近的人或参与机密的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 幕帐幕;宾客人。比喻关系亲近的人或参与机密的人。