入我褌中 rù wǒ kūn zhōng · nhập ngã côn trung Hán Việt: nhập ngã côn trung · Pinyin: rù wǒ kūn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 我 (ngã) + 褌 (côn) + 中 (trung)Pinyinrù wǒ kūn zhōngHán Việtnhập ngã côn trungCấu tạo入 + 我 + 褌 + 中 · nhập + ngã + côn + trung nghĩa thành phần: nhập + ngã + côn + trung