入託高峰 rù tuō gāo fēng · nhập thác cao phong Hán Việt: nhập thác cao phong · Pinyin: rù tuō gāo fēng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 託 (thác) + 高 (cao) + 峰 (phong)Pinyinrù tuō gāo fēngHán Việtnhập thác cao phongCấu tạo入 + 託 + 高 + 峰 · nhập + thác + cao + phong nghĩa thành phần: nhập + thác + cao + phong