入會儀式 rù huì yí shì · nhập hội nghi thức Hán Việt: nhập hội nghi thức · Pinyin: rù huì yí shì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 會 (hội) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinrù huì yí shìHán Việtnhập hội nghi thứcCấu tạo入 + 會 + 儀 + 式 · nhập + hội + nghi + thức nghĩa thành phần: nhập + hội + nghi + thức Nghĩa EngCihui initiation