入朝墜馬 rù cháo zhuì mǎ · nhập triêu trụy mã Hán Việt: nhập triêu trụy mã · Pinyin: rù cháo zhuì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 朝 (triêu) + 墜 (trụy) + 馬 (mã)Pinyinrù cháo zhuì mǎHán Việtnhập triêu trụy mãCấu tạo入 + 朝 + 墜 + 馬 · nhập + triêu + trụy + mã nghĩa thành phần: nhập + triêu + trụy + mã