入死出生

rù sǐ chū shēng nhập tử xuất sanh

Hán Việt: nhập tử xuất sanh · Pinyin: rù sǐ chū shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (tử) + (xuất) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「出生入死」。見「出生入死」條。01.清.夏燮《中西紀事》卷八:「某經歷海洋五十年,此身在砲彈中入死出生者數數矣!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容冒着生命危险。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容冒着生命危险。