入火赴湯 rù huǒ fù tāng · nhập hỏa phó thang Hán Việt: nhập hỏa phó thang · Pinyin: rù huǒ fù tāng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 火 (hỏa) + 赴 (phó) + 湯 (thang)Pinyinrù huǒ fù tāngHán Việtnhập hỏa phó thangCấu tạo入 + 火 + 赴 + 湯 · nhập + hỏa + phó + thang nghĩa thành phần: nhập + hỏa + phó + thang