入睡抽動 rùshuì chōudòng · nhập thụy trừu động Hán Việt: nhập thụy trừu động · Pinyin: rùshuì chōudòng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 睡 (thụy) + 抽 (trừu) + 動 (động)Pinyinrùshuì chōudòngHán Việtnhập thụy trừu độngCấu tạo入 + 睡 + 抽 + 動 · nhập + thụy + trừu + động nghĩa thành phần: nhập + thụy + trừu + động Nghĩa EngCihui hypnic jerk