入竟問禁 rù jìng wèn jìn · nhập cánh vấn cấm Hán Việt: nhập cánh vấn cấm · Pinyin: rù jìng wèn jìn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 竟 (cánh) + 問 (vấn) + 禁 (cấm)Pinyinrù jìng wèn jìnHán Việtnhập cánh vấn cấmCấu tạo入 + 竟 + 問 + 禁 · nhập + cánh + vấn + cấm nghĩa thành phần: nhập + cánh + vấn + cấm