入網

rù wǎng nhập võng

Hán Việt: nhập võng · Pinyin: rù wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.進入網中。如:「誘魚入網」。 2.比喻進入圈套。如:「你當誘餌,引他入網。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手机、寻呼机等加入某个通信网,也指计算机加入某个网络。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

上钩 · 入彀