入网

rù wǎngnhập võng

Hán Việt: nhập võng · Pinyin: rù wǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

手机、寻呼机等加入某个通信网,也指计算机加入某个网络。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.進入網中。如:「誘魚入網」。 2.比喻進入圈套。如:「你當誘餌,引他入網。」

Cấu tạo: 入 (nhập) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sập bẫy
  • Google Alex v6 trực tuyến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.進入網中。如:「誘魚入網」。 2.比喻進入圈套。如:「你當誘餌,引他入網。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手机、寻呼机等加入某个通信网,也指计算机加入某个网络。

Đức

  • Handedict Online gehen, surfen (V, EDV)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

上钩 · 入彀