入網得分 rù wǎng dé fēn · nhập võng đắc phân Hán Việt: nhập võng đắc phân · Pinyin: rù wǎng dé fēn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 網 (võng) + 得 (đắc) + 分 (phân)Pinyinrù wǎng dé fēnHán Việtnhập võng đắc phânCấu tạo入 + 網 + 得 + 分 · nhập + võng + đắc + phân nghĩa thành phần: nhập + võng + đắc + phân