入股形式 rù gǔ xíng shì · nhập cổ hình thức Hán Việt: nhập cổ hình thức · Pinyin: rù gǔ xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 股 (cổ) + 形 (hình) + 式 (thức)Pinyinrù gǔ xíng shìHán Việtnhập cổ hình thứcCấu tạo入 + 股 + 形 + 式 · nhập + cổ + hình + thức nghĩa thành phần: nhập + cổ + hình + thức