入舍女婿 rù shě nǚ xù · nhập xá nữ tế Hán Việt: nhập xá nữ tế · Pinyin: rù shě nǚ xù Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 舍 (xá) + 女 (nữ) + 婿 (tế)Pinyinrù shě nǚ xùHán Việtnhập xá nữ tếCấu tạo入 + 舍 + 女 + 婿 · nhập + xá + nữ + tế nghĩa thành phần: nhập + xá + nữ + tế