入鄉問俗 rù xiāng wèn sú · nhập hương vấn tục Hán Việt: nhập hương vấn tục · Pinyin: rù xiāng wèn sú Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 鄉 (hương) + 問 (vấn) + 俗 (tục)Pinyinrù xiāng wèn súHán Việtnhập hương vấn tụcCấu tạo入 + 鄉 + 問 + 俗 · nhập + hương + vấn + tục nghĩa thành phần: nhập + hương + vấn + tục