入鐵主簿 rù tiě zhǔ bù · nhập thiết chủ bộ Hán Việt: nhập thiết chủ bộ · Pinyin: rù tiě zhǔ bù Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 鐵 (thiết) + 主 (chủ) + 簿 (bộ)Pinyinrù tiě zhǔ bùHán Việtnhập thiết chủ bộCấu tạo入 + 鐵 + 主 + 簿 · nhập + thiết + chủ + bộ nghĩa thành phần: nhập + thiết + chủ + bộ