入門問諱

rù mén wèn huì nhập môn vấn húy

Hán Việt: nhập môn vấn húy · Pinyin: rù mén wèn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (môn) + (vấn) + (húy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 入門問諱 ùménwènhuì f.e. ascertain its taboos on going to a friend's house