入門杖子 rù mén zhàng zi · nhập môn trượng tử Hán Việt: nhập môn trượng tử · Pinyin: rù mén zhàng zi Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 門 (môn) + 杖 (trượng) + 子 (tử)Pinyinrù mén zhàng ziHán Việtnhập môn trượng tửCấu tạo入 + 門 + 杖 + 子 · nhập + môn + trượng + tử nghĩa thành phần: nhập + môn + trượng + tử