入門假說 nhập môn giả thuyết Hán Việt: nhập môn giả thuyết Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 門 (môn) + 假 (giả) + 說 (thuyết)Hán Việtnhập môn giả thuyếtCấu tạo入 + 門 + 假 + 說 · nhập + môn + giả + thuyết nghĩa thành phần: nhập + môn + giả + thuyết Nghĩa EngCihui 入門假說 ùmén jiǎshuō n. <lg.> threshold hypothesis